這個那個的

giá cá na cá đích

Hán Việt: giá cá na cá đích

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (cá) + (na) + (cá) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 這個那個的 hège nàge de n. wavering; irresolute; hesitant