這年頭兒 giá niên đầu nhi Hán Việt: giá niên đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 年 (niên) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá niên đầu nhiCấu tạo這 + 年 + 頭 + 兒 · giá + niên + đầu + nhi nghĩa thành phần: giá + niên + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 這年頭兒 hè niántour ►See zhè niántou