這早晚兒

zhè zǎo wǎn r giá tảo vãn nhi

Hán Việt: giá tảo vãn nhi · Pinyin: zhè zǎo wǎn r

Tổng quan

bây giờ | lúc này | muộn thế này

Cấu tạo: (giá) + (tảo) + (vãn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bây giờ | lúc này | muộn thế này

Eng

  • CC-CEDICT now|at this time|this late
  • Cihui now; at this time; this late