這樣子的 zhè yàng zǐ de · giá dạng tử đích Hán Việt: giá dạng tử đích · Pinyin: zhè yàng zǐ de Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 樣 (dạng) + 子 (tử) + 的 (đích)Pinyinzhè yàng zǐ deHán Việtgiá dạng tử đíchCấu tạo這 + 樣 + 子 + 的 · giá + dạng + tử + đích nghĩa thành phần: giá + dạng + tử + đích