這步田地

giá bộ điền địa

Hán Việt: giá bộ điền địa

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (bộ) + (điền) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這樣的處境。如:「你怎麼落魄到這步田地?」

Eng

  • Cihui 這步田地 hèbù tiándì n. such a pass; such a deplorable situation