通上徹下
thông thượng triệt hạ
Hán Việt: thông thượng triệt hạ · Pinyin: tōng shàng chè xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①指从天到地。②从上到下。指所有的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓从天到地。 2.从上到下。指所有的人。
Hán Việt: thông thượng triệt hạ · Pinyin: tōng shàng chè xià