通上徹下 tōng shàng chè xià · thông thượng triệt hạ Hán Việt: thông thượng triệt hạ · Pinyin: tōng shàng chè xià Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 上 (thượng) + 徹 (triệt) + 下 (hạ)Pinyintōng shàng chè xiàHán Việtthông thượng triệt hạCấu tạo通 + 上 + 徹 + 下 · thông + thượng + triệt + hạ nghĩa thành phần: thông + thượng + triệt + hạ