通人達才

tōng rén dá cái thông nhân đạt tài

Hán Việt: thông nhân đạt tài · Pinyin: tōng rén dá cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (nhân) + (đạt) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 博學多識貫通古今、才能出眾的人。《史記.卷四六.田敬仲完世家.太史公曰》:「易之為術,幽明遠矣,非通人達才孰能注意焉!」

Eng

  • Cihui 通人達才 ōngréndácái f.e. erudite and informed persons