通俗上口 thông tục thượng khẩu Hán Việt: thông tục thượng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 俗 (tục) + 上 (thượng) + 口 (khẩu)Hán Việtthông tục thượng khẩuCấu tạo通 + 俗 + 上 + 口 · thông + tục + thượng + khẩu nghĩa thành phần: thông + tục + thượng + khẩu Nghĩa EngCihui 通俗上口 ōngsúshàngkǒu f.e. 1. be easily accepted among the people 2. be easy to sing