通俗分類 thông tục phân loại Hán Việt: thông tục phân loại Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 俗 (tục) + 分 (phân) + 類 (loại)Hán Việtthông tục phân loạiCấu tạo通 + 俗 + 分 + 類 · thông + tục + phân + loại nghĩa thành phần: thông + tục + phân + loại Nghĩa EngCihui 通俗分類 ōngsú fēnlèi n. <lg.> folk taxonomy