通俗地說 thông tục địa thuyết Hán Việt: thông tục địa thuyết Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 俗 (tục) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Hán Việtthông tục địa thuyếtCấu tạo通 + 俗 + 地 + 說 · thông + tục + địa + thuyết nghĩa thành phần: thông + tục + địa + thuyết Nghĩa EngCihui in layman's terms