通俗流暢 thông tục lưu sướng Hán Việt: thông tục lưu sướng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 俗 (tục) + 流 (lưu) + 暢 (sướng)Hán Việtthông tục lưu sướngCấu tạo通 + 俗 + 流 + 暢 · thông + tục + lưu + sướng nghĩa thành phần: thông + tục + lưu + sướng Nghĩa EngCihui 通俗流暢 ōngsúliúchàng f.e. have popular appeal