通信來往 tōng xìn lái wǎng · thông tín lai vãng Hán Việt: thông tín lai vãng · Pinyin: tōng xìn lái wǎng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 來 (lai) + 往 (vãng)Pinyintōng xìn lái wǎngHán Việtthông tín lai vãngCấu tạo通 + 信 + 來 + 往 · thông + tín + lai + vãng nghĩa thành phần: thông + tín + lai + vãng