通信保密

thông tín bảo mật

Hán Việt: thông tín bảo mật

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tín) + (bảo) + (mật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通信保密 ōngxìn bǎomì n. <mil.> communication/traffic security