通信協議 thông tín hiệp nghị Hán Việt: thông tín hiệp nghị Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Hán Việtthông tín hiệp nghịCấu tạo通 + 信 + 協 + 議 · thông + tín + hiệp + nghị nghĩa thành phần: thông + tín + hiệp + nghị