通信衛星
thông tín vệ tinh
Hán Việt: thông tín vệ tinh · Pinyin: tōng xìn wèi xīng
Tổng quan
vệ tinh truyền thông
Nghĩa
Việt
- Cihui vệ tinh truyền thông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門作通信用途的人造衛星。參見「通訊衛星」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为通信目的而发射的应用卫星。多采用地球同步轨道和大椭圆轨道。具有通信距离远、覆盖范围广、通信容量大、可靠性高、机动灵活、成本低、收效快和不受电离层变化影响等优点。可传输电话、电报、传真、数据和图像等。广泛用于国际、国内或区域通信、军事通信、海事通信和电视广播等。
Eng
- CC-CEDICT communications satellite
- Cihui communications satellite
ja
- JMdict communication satellite|Broadcast Satellite|BS