通信定購 thông tín định cấu Hán Việt: thông tín định cấu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 定 (định) + 購 (cấu)Hán Việtthông tín định cấuCấu tạo通 + 信 + 定 + 購 · thông + tín + định + cấu nghĩa thành phần: thông + tín + định + cấu Nghĩa EngCihui 通信定購 ōngxìn dìnggòu v.p. mail order