通信工業 tōng xìn gōng yè · thông tín công nghiệp Hán Việt: thông tín công nghiệp · Pinyin: tōng xìn gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Pinyintōng xìn gōng yèHán Việtthông tín công nghiệpCấu tạo通 + 信 + 工 + 業 · thông + tín + công + nghiệp nghĩa thành phần: thông + tín + công + nghiệp