通信技术

tōng xìn jì shùthông tín kĩ thuật

Hán Việt: thông tín kĩ thuật · Pinyin: tōng xìn jì shù

Tổng quan

công nghệ truyền thông

Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghệ truyền thông
  • Tần suất từ công nghệ truyền thông

Eng

  • JMdict communication technology
  • JMdict communications technology
  • Cihui communications technology
  • Tần suất từ communications technology

Đức

  • Handedict Nachrichtentechnik

ja

  • JMdict 通信技術(つうしんぎじゅつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚