通信技術

tōng xìn jì shù thông tín kĩ thuật

Hán Việt: thông tín kĩ thuật · Pinyin: tōng xìn jì shù

Tổng quan

công nghệ truyền thông

Cấu tạo: (thông) + (tín) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nghệ truyền thông

Eng

  • CC-CEDICT communications technology
  • Cihui communications technology

ja

  • JMdict communication technology|communications technology