通信樞紐 thông tín xu nữu Hán Việt: thông tín xu nữu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 樞 (xu) + 紐 (nữu)Hán Việtthông tín xu nữuCấu tạo通 + 信 + 樞 + 紐 · thông + tín + xu + nữu nghĩa thành phần: thông + tín + xu + nữu Nghĩa EngCihui 通信樞紐 ōngxìn shūniǔ n. signal/communication center