通信系統

tōng xìn xì tǒng thông tín hệ thống

Hán Việt: thông tín hệ thống · Pinyin: tōng xìn xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tín) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用電流、電磁波或光波的通信設備,經由電路、光纖或空氣等不同媒介由發送者傳輸信號到接收者的系統。一般分為有線通信系統與無線通信系統。也稱為「通訊系統」。