通信隱私 tōng xìn yǐn sī · thông tín ẩn tư Hán Việt: thông tín ẩn tư · Pinyin: tōng xìn yǐn sī Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 隱 (ẩn) + 私 (tư)Pinyintōng xìn yǐn sīHán Việtthông tín ẩn tưCấu tạo通 + 信 + 隱 + 私 · thông + tín + ẩn + tư nghĩa thành phần: thông + tín + ẩn + tư