通元識微 tōng yuán shí wēi · thông nguyên thức vi Hán Việt: thông nguyên thức vi · Pinyin: tōng yuán shí wēi Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 元 (nguyên) + 識 (thức) + 微 (vi)Pinyintōng yuán shí wēiHán Việtthông nguyên thức viCấu tạo通 + 元 + 識 + 微 · thông + nguyên + thức + vi nghĩa thành phần: thông + nguyên + thức + vi