通共有無
thông cộng hữu vô
Hán Việt: thông cộng hữu vô · Pinyin: tōng gòng yǒu wú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指互相接济;互通有无。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓互相接济;互通有无。
Hán Việt: thông cộng hữu vô · Pinyin: tōng gòng yǒu wú