通關鑰匙

thông quan thược thi

Hán Việt: thông quan thược thi

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (quan) + (thược) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通關鑰匙 ōngguān yàoshi n. master key M:¹bǎ