通前徹後 tōng qián chè hòu · thông tiền triệt hậu Hán Việt: thông tiền triệt hậu · Pinyin: tōng qián chè hòu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 前 (tiền) + 徹 (triệt) + 後 (hậu)Pinyintōng qián chè hòuHán Việtthông tiền triệt hậuCấu tạo通 + 前 + 徹 + 後 · thông + tiền + triệt + hậu nghĩa thành phần: thông + tiền + triệt + hậu