通化地區 tōng huà dì qū · thông hóa địa khu Hán Việt: thông hóa địa khu · Pinyin: tōng huà dì qū Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 化 (hóa) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyintōng huà dì qūHán Việtthông hóa địa khuCấu tạo通 + 化 + 地 + 區 · thông + hóa + địa + khu nghĩa thành phần: thông + hóa + địa + khu