通南徹北

tōng nán chè běi thông nam triệt bắc

Hán Việt: thông nam triệt bắc · Pinyin: tōng nán chè běi

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (nam) + (triệt) + (bắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贯穿南北。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贯穿南北。