通印子魚 tōng yìn zi yú · thông ấn tử ngư Hán Việt: thông ấn tử ngư · Pinyin: tōng yìn zi yú Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 印 (ấn) + 子 (tử) + 魚 (ngư)Pinyintōng yìn zi yúHán Việtthông ấn tử ngưCấu tạo通 + 印 + 子 + 魚 · thông + ấn + tử + ngư nghĩa thành phần: thông + ấn + tử + ngư