通古斯語

thông cổ tư ngữ

Hán Việt: thông cổ tư ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (cổ) + (tư) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通古斯語 ōnggǔsīyǔ n. Tungusic language