通古達變 tōng gǔ dá biàn · thông cổ đạt biến Hán Việt: thông cổ đạt biến · Pinyin: tōng gǔ dá biàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 古 (cổ) + 達 (đạt) + 變 (biến)Pinyintōng gǔ dá biànHán Việtthông cổ đạt biếnCấu tạo通 + 古 + 達 + 變 · thông + cổ + đạt + biến nghĩa thành phần: thông + cổ + đạt + biến