通同作弊
thông đồng tác tệ
Hán Việt: thông đồng tác tệ · Pinyin: tōng tóng zuò bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作弊:用欺骗的手段做违法乱纪或不合规定的事情。串通一起做坏事。
- Tân Hoa Tự Điển 作弊用欺骗的手段做违法乱纪或不合规定的事情。串通一起做坏事。
Eng
- Cihui 通同作弊 ōngtóngzuòbì f.e. collude in illegal activities