通商公所 tōng shāng gōng suǒ · thông thương công sở Hán Việt: thông thương công sở · Pinyin: tōng shāng gōng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 商 (thương) + 公 (công) + 所 (sở)Pinyintōng shāng gōng suǒHán Việtthông thương công sởCấu tạo通 + 商 + 公 + 所 · thông + thương + công + sở nghĩa thành phần: thông + thương + công + sở