通商國家 tōng shāng guó jiā · thông thương quốc gia Hán Việt: thông thương quốc gia · Pinyin: tōng shāng guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 商 (thương) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyintōng shāng guó jiāHán Việtthông thương quốc giaCấu tạo通 + 商 + 國 + 家 · thông + thương + quốc + gia nghĩa thành phần: thông + thương + quốc + gia