通商惠工

tōng shāng huì gōng thông thương huệ công

Hán Việt: thông thương huệ công · Pinyin: tōng shāng huì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thương) + (huệ) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通商:便利各地货物交流;惠:给人以好处。使贸易畅通,给工商业者带来好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 通商便利各地货物交流;惠给人以好处。使贸易畅通,给工商业者带来好处。