通商條約

thông thương điều ước

Hán Việt: thông thương điều ước

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thương) + (điều) + (ước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國際間經濟關係的條約。有一定的期限,其內容大概包括六項:一、通商航海的自由。二、商民有居住、旅行、營業和保有財產的自由。三、納稅和其他義務。四、關稅。五、最惠國條款。六、特殊事項的約定。狹義上的解釋為國際間通商關係的條約。簡稱為「商約」。

Eng

  • Cihui 通商條約 ōngshāng tiáoyuē n. trade pact/treaty