通天寶帶 tōng tiān bǎo dài·thông thiên bảo đái Hán Việt: thông thiên bảo đái · Pinyin: tōng tiān bǎo dài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"通天御带"。 Cấu tạo: 通 (thông) + 天 (thiên) + 寶 (bảo) + 帶 (đái)Pinyintōng tiān bǎo dàiHán Việtthông thiên bảo đáiCấu tạo通 + 天 + 寶 + 帶 · thông + thiên + bảo + đái nghĩa thành phần: thông + thiên + bảo + đái Từ liên quan Gần nghĩa通天彻地 · 寶帶陀羅尼經 · 通天本领 · 通天达地 · 通天御带 · 通天御帶 · 通天扯地 · 通天拄杖