通天扯地 thông thiên xả địa Hán Việt: thông thiên xả địa Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 天 (thiên) + 扯 (xả) + 地 (địa)Hán Việtthông thiên xả địaTừ loạithànhCấu tạo通 + 天 + 扯 + 地 · thông + thiên + xả + địa nghĩa thành phần: thông + thiên + xả + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nói chuyện phiếmBiên soạn chat about this and thatEngCihui 通天扯地 ōngtiānchědì f.e. chat about this and that Từ liên quan Gần nghĩa通天彻地 · 通天本领 · 通天达地 · 通天宝带 · 通天寶帶 · 通天御带 · 通天御帶 · 通天拄杖