通天拄杖

tōng tiān zhǔ zhàngthông thiên trụ trượng

Hán Việt: thông thiên trụ trượng · Pinyin: tōng tiān zhǔ zhàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牛膝的别名。见宋陶谷《清异录.药谱》。

Cấu tạo: 通 (thông) + 天 (thiên) + 拄 (trụ) + 杖 (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛膝的别名。见宋陶谷《清异录.药谱》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

通天彻地 · 拄杖子 · 通天本领 · 通天达地 · 通天宝带 · 通天寶帶 · 通天御带 · 通天御帶