通天本领

tōng tiān běn lǐngthông thiên bổn lĩnh

Hán Việt: thông thiên bổn lĩnh · Pinyin: tōng tiān běn lǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

上通于天的本领。比喻本领极大。

Cấu tạo: 通 (thông) + 天 (thiên) + 本 (bổn) + 領 (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản lĩnh phi thường
  • Biên soạn exceptional ability

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上通于天的本领。比喻本领极大。

Eng

  • Cihui 通天本領 ōngtiān běnlǐng n. exceptional ability

Từ liên quan

Gần nghĩa

通天彻地 · 本領高 · 通天达地 · 通天宝带 · 通天寶帶 · 通天御带 · 通天御帶 · 通天扯地