通天本領

tōng tiān běn lǐng thông thiên bổn lĩnh

Hán Việt: thông thiên bổn lĩnh · Pinyin: tōng tiān běn lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thiên) + (bổn) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上通于天的本领。比喻本领极大。

Eng

  • Cihui 通天本領 ōngtiān běnlǐng n. exceptional ability