通孔宜尊 thông khổng nghi tôn Hán Việt: thông khổng nghi tôn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 孔 (khổng) + 宜 (nghi) + 尊 (tôn)Hán Việtthông khổng nghi tônCấu tạo通 + 孔 + 宜 + 尊 · thông + khổng + nghi + tôn nghĩa thành phần: thông + khổng + nghi + tôn Nghĩa EngCihui 通孔宜尊 ōngkǒngyízūn f.e. current usages and customs are to be respected.