通宵徹晝

tōng xiāo chè zhòu thông tiêu triệt trú

Hán Việt: thông tiêu triệt trú · Pinyin: tōng xiāo chè zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tiêu) + (triệt) + (trú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「通宵達旦」。見「通宵達旦」條。01.宋.韓琦〈廣陵大雪〉詩:「通宵徹晝不暫停,堆積樓臺滿溪谷。」<a name="連宵達旦"> </a>