通常認為 tōng cháng rèn wéi · thông thường nhận vi Hán Việt: thông thường nhận vi · Pinyin: tōng cháng rèn wéi Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 常 (thường) + 認 (nhận) + 為 (vi)Pinyintōng cháng rèn wéiHán Việtthông thường nhận viCấu tạo通 + 常 + 認 + 為 · thông + thường + nhận + vi nghĩa thành phần: thông + thường + nhận + vi