通幽博士 tōng yōu bó shì · thông u bác sĩ Hán Việt: thông u bác sĩ · Pinyin: tōng yōu bó shì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 幽 (u) + 博 (bác) + 士 (sĩ)Pinyintōng yōu bó shìHán Việtthông u bác sĩCấu tạo通 + 幽 + 博 + 士 · thông + u + bác + sĩ nghĩa thành phần: thông + u + bác + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龟的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.龟的别名。