通幽洞靈

tōng yōu dòng líng thông u đỗng linh

Hán Việt: thông u đỗng linh · Pinyin: tōng yōu dòng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (u) + (đỗng) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通晓、洞察幽冥灵异之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通晓﹑洞察幽冥灵异之事。