通幽洞靈 tōng yōu dòng líng · thông u đỗng linh Hán Việt: thông u đỗng linh · Pinyin: tōng yōu dòng líng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 幽 (u) + 洞 (đỗng) + 靈 (linh)Pinyintōng yōu dòng língHán Việtthông u đỗng linhCấu tạo通 + 幽 + 洞 + 靈 · thông + u + đỗng + linh nghĩa thành phần: thông + u + đỗng + linh