通應子魚 tōng yīng zi yú · thông ứng tử ngư Hán Việt: thông ứng tử ngư · Pinyin: tōng yīng zi yú Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 應 (ứng) + 子 (tử) + 魚 (ngư)Pinyintōng yīng zi yúHán Việtthông ứng tử ngưCấu tạo通 + 應 + 子 + 魚 · thông + ứng + tử + ngư nghĩa thành phần: thông + ứng + tử + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"通印子鱼"。