通廝腳兒 tōng sī jiǎo ér · thông tư cước nhi Hán Việt: thông tư cước nhi · Pinyin: tōng sī jiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 廝 (tư) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Pinyintōng sī jiǎo érHán Việtthông tư cước nhiCấu tạo通 + 廝 + 腳 + 兒 · thông + tư + cước + nhi nghĩa thành phần: thông + tư + cước + nhi