通性層面

thông tính tằng diện

Hán Việt: thông tính tằng diện

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tính) + (tằng) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通性層面 ōngxìng céngmiàn n. level of generality