通情分子

thông tình phân tử

Hán Việt: thông tình phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tình) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通情分子 ōngqíng fènzǐ n. sympathizers